Không chỉ làm tăng nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch, tăng huyết áp kéo dài còn có thể gây tổn thương thận. Ngược lại, khi chức năng thận suy giảm, huyết áp cũng trở nên khó kiểm soát hơn, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý làm gia tăng nguy cơ tiến triển bệnh thận mạn.

Tăng huyết áp ảnh hưởng đến thận như thế nào
Thận đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng như lọc máu, đào thải các chất cặn bã, điều hòa lượng nước, điện giải và góp phần kiểm soát huyết áp.
Bên trong mỗi quả thận có hệ thống mạch máu nhỏ và các đơn vị lọc gọi là cầu thận. Khi huyết áp tăng cao kéo dài, áp lực tác động liên tục lên thành mạch có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận. Theo thời gian, khả năng lọc máu của thận suy giảm, protein có thể xuất hiện trong nước tiểu và bệnh thận mạn dần hình thành hoặc tiến triển nặng hơn.
Tổn thương thận do tăng huyết áp thường diễn biến âm thầm. Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể chưa xuất hiện phù, mệt mỏi, tiểu ít hay những biểu hiện rõ ràng khác. Vì vậy, nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi chức năng thận đã suy giảm đáng kể.
Bệnh thận cũng có thể làm huyết áp tăng cao
Mối liên hệ giữa tăng huyết áp và bệnh thận mạn diễn ra theo hai chiều.
Khi chức năng thận suy giảm, khả năng đào thải muối và nước bị ảnh hưởng, dẫn đến tình trạng giữ muối, giữ nước và tăng thể tích tuần hoàn. Đồng thời, sự rối loạn các cơ chế điều hòa huyết áp của thận cũng có thể làm mạch máu co lại và khiến huyết áp tăng cao hơn.
- Tăng huyết áp kéo dài có thể gây tổn thương thận.
- Bệnh thận mạn có thể làm huyết áp tăng và khó kiểm soát.
- Huyết áp không được kiểm soát tiếp tục thúc đẩy bệnh thận tiến triển.
Vòng xoắn này làm gia tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, bệnh tim mạch, đột quỵ và các biến chứng khác.
Không nên chỉ theo dõi con số huyết áp
Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, tăng huyết áp tại phòng khám được xác định khi huyết áp tâm thu từ 140 mmHg trở lên và/hoặc huyết áp tâm trương từ 90 mmHg trở lên. Việc chẩn đoán cần dựa trên kết quả đo huyết áp đúng kỹ thuật và được bác sĩ đánh giá trong từng trường hợp cụ thể.
Đối với người đã được chẩn đoán tăng huyết áp, ngoài việc theo dõi huyết áp, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm để đánh giá nguy cơ tổn thương thận, trong đó thường bao gồm:
Xét nghiệm creatinin máu và mức lọc cầu thận ước tính (eGFR): Giúp đánh giá khả năng lọc máu của thận và xác định mức độ suy giảm chức năng thận.
Xét nghiệm albumin trong nước tiểu: Tỷ số albumin/creatinin niệu (UACR) giúp phát hiện albumin niệu – một dấu hiệu quan trọng của tổn thương thận, kể cả khi mức lọc cầu thận chưa giảm rõ rệt.
Kết quả xét nghiệm bất thường cần được kiểm tra, đánh giá lại theo chỉ định của bác sĩ. Không nên kết luận bệnh thận mạn chỉ từ một kết quả xét nghiệm đơn lẻ, bởi chẩn đoán còn phụ thuộc vào mức độ, thời gian tồn tại của bất thường và các yếu tố lâm sàng liên quan.
Mục tiêu huyết áp cần được cá thể hóa
Kiểm soát huyết áp là một trong những biện pháp quan trọng giúp làm chậm tiến triển của bệnh thận mạn và giảm nguy cơ biến cố tim mạch.
Tuy nhiên, không có một mục tiêu huyết áp duy nhất phù hợp với tất cả người bệnh. Bác sĩ sẽ cân nhắc mục tiêu điều trị dựa trên:
- Tuổi và thể trạng của người bệnh;
- Mức độ bệnh thận và tình trạng albumin niệu;
- Bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc các bệnh đồng mắc;
- Nguy cơ hạ huyết áp, chóng mặt hoặc té ngã;
- Khả năng dung nạp thuốc;
- Phương pháp và điều kiện đo huyết áp.
KDIGO 2021 đưa ra mục tiêu huyết áp tâm thu dưới 120 mmHg đối với một số người trưởng thành mắc bệnh thận mạn khi dung nạp được và huyết áp được đo tại cơ sở y tế theo quy trình chuẩn hóa. Mức này không nên áp dụng máy móc cho mọi người bệnh hoặc sử dụng để tự điều chỉnh thuốc tại nhà.
Người bệnh cần theo dõi huyết áp theo hướng dẫn, ghi lại kết quả và trao đổi với bác sĩ khi huyết áp thường xuyên cao hơn hoặc thấp hơn mục tiêu được chỉ định.
Giảm muối để hỗ trợ kiểm soát huyết áp
Ăn nhiều muối làm tăng tình trạng giữ nước, góp phần làm huyết áp tăng và gây khó khăn cho việc kiểm soát thể tích dịch ở người bệnh thận.
KDIGO 2024 khuyến cáo người bệnh thận mạn nên sử dụng dưới 2 g natri mỗi ngày, tương đương dưới 5 g muối ăn. Lượng này bao gồm cả muối dùng khi chế biến và natri có trong nước mắm, nước chấm, đồ hộp, thực phẩm chế biến sẵn hoặc thức ăn đóng gói.
Một số biện pháp có thể áp dụng gồm:
- Giảm lượng muối và gia vị mặn khi chế biến;
- Hạn chế đồ muối, đồ hộp, thức ăn nhanh và thực phẩm chế biến sẵn;
- Đọc thông tin về hàm lượng natri trên nhãn thực phẩm;
- Không tự ý sử dụng các loại muối thay thế có chứa kali.
Ở người bệnh thận giai đoạn tiến triển, khả năng đào thải kali có thể suy giảm. Việc tự sử dụng muối kali hoặc áp dụng chế độ ăn giàu kali có thể làm tăng nguy cơ rối loạn kali máu. Chế độ ăn cần được điều chỉnh theo giai đoạn bệnh, kết quả xét nghiệm và hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Sử dụng thuốc theo đúng chỉ định
Tùy thuộc vào tình trạng huyết áp, chức năng thận, mức độ albumin niệu và các bệnh đồng mắc, bác sĩ có thể lựa chọn những nhóm thuốc vừa giúp kiểm soát huyết áp vừa hỗ trợ bảo vệ chức năng thận.
Thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin thường được cân nhắc ở một số người bệnh thận mạn có albumin niệu. Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể cần được theo dõi huyết áp, creatinin máu, mức lọc cầu thận và kali máu.
Các thuốc ức chế SGLT2 hiện cũng được khuyến cáo cho một số nhóm người bệnh thận mạn, kể cả một số trường hợp không mắc đái tháo đường. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc phụ thuộc vào mức lọc cầu thận, albumin niệu, bệnh đồng mắc, nguy cơ tác dụng không mong muốn và chỉ định của bác sĩ.
Người bệnh không nên tự mua thuốc, tự ngừng thuốc, tăng giảm liều hoặc phối hợp các loại thuốc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn. Đồng thời, cần thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thuốc nam đang sử dụng để hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến thận và tương tác thuốc.
Người bệnh đang lọc máu cần lưu ý gì
Đối với người đang điều trị lọc máu chu kỳ, huyết áp có thể thay đổi trước, trong và sau buổi lọc. Vì vậy, việc đánh giá không nên chỉ dựa vào một lần đo huyết áp đơn lẻ tại đơn vị lọc máu.
Để hỗ trợ kiểm soát huyết áp, người bệnh cần:
- Tuân thủ đầy đủ lịch và thời gian lọc máu;
- Kiểm soát lượng muối và lượng dịch đưa vào cơ thể theo hướng dẫn;
- Theo dõi mức tăng cân giữa hai kỳ lọc;
- Sử dụng thuốc đúng đơn và đúng thời điểm;
- Không tự ý thay đổi trọng lượng khô hoặc liều thuốc;
- Trao đổi với bác sĩ khi xuất hiện khó thở, phù, đau ngực, đau đầu, chóng mặt hoặc huyết áp biến động bất thường.
Mục tiêu huyết áp ở người bệnh lọc máu cần được bác sĩ xác định riêng dựa trên huyết áp tại nhà, huyết áp trong quá trình lọc, tình trạng dịch và các bệnh lý tim mạch đi kèm.
Chủ động bảo vệ thận từ việc kiểm soát huyết áp
Tăng huyết áp và bệnh thận mạn có mối liên hệ chặt chẽ, tác động qua lại và có thể cùng tiến triển âm thầm. Việc phát hiện sớm tổn thương thận, kiểm soát huyết áp, giảm muối, sử dụng thuốc đúng chỉ định và tái khám theo lịch giúp hạn chế biến chứng và làm chậm quá trình suy giảm chức năng thận.
Người bệnh tăng huyết áp nên trao đổi với bác sĩ về thời điểm kiểm tra chức năng thận và albumin niệu phù hợp. Người đã mắc bệnh thận mạn cần tuân thủ phác đồ, không tự ý dùng thuốc hoặc áp dụng chế độ ăn theo những khuyến cáo chung khi chưa được đánh giá cụ thể.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.
📘Tài liệu tham khảo:
- Bộ Y tế. Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và quản lý một số bệnh không lây nhiễm tại trạm y tế xã, ban hành kèm theo Quyết định số 5904/QĐ-BYT ngày 20/12/2019.
- Kidney Disease: Improving Global Outcomes (KDIGO). KDIGO 2024 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease. Kidney International. 2024;105(Suppl 4S):S117-S314.
- Kidney Disease: Improving Global Outcomes (KDIGO). KDIGO 2021 Clinical Practice Guideline for the Management of Blood Pressure in Chronic Kidney Disease. Kidney International. 2021;99(3S):S1-S87.
📍Nguồn: Khoa Khám bệnh – Bệnh viện Thận Hà Nội















