CHẨN ĐOÁN VIÊM THẬN LUPUS

Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic lupus erythematosus – SLE) là bệnh lý tự miễn thường gặp nhất với tổn thương đa cơ quan, hệ thống. Trong đó, biến chứng thận ở bệnh nhân SLE rất thường gặp với tỷ lệ từ 20 – 60%.

Viêm thận lupus là biến chứng thường gặp ở bệnh lupus ban đỏ hệ thống và có thể tiến triển đến suy thận mạn tính, bệnh thận giai đoạn cuối, gia tăng tỷ lệ tử vong. Các khuyến cáo hiện tại trên thế giới tập trung vào chẩn đoán sớm, phân loại chính xác và cá thể hóa điều trị. Sinh thiết thận cần thiết để giúp chẩn đoán, hướng dẫn điều trị và tiên lượng tiến triển bệnh.

  1. Viêm thận lupus gồm mấy loại?

Phân loại năm 2003 của Hiệp hội Thận học Quốc tế và Hiệp hội Bệnh học Thận (ISN/RPS), người bị viêm thận lupus được chia thành 6 loại chính:

– Loại I – Viêm cầu thận gian mạch tối thiểu, Cầu thận bình thường (normal glomeruli). Người bệnh không có biểu hiện lâm sàng của bệnh thận, xét nghiệm nước tiểu và chức năng thận bình thường.

-Loại II – Viêm cầu thận tăng sinh gian mạch (mesangial lupus glomerulonephritis): Có khoảng 25-50% bệnh nhân có tiểm đạm lượng trung bình. Xuất hiện máu trong nước tiểu, có thể kèm với tiểu đạm lượng ít. Hiếm gặp hội chứng thận hư.

– Loại III – Viêm cầu thận lupus tăng sinh khu trú và từng phần (local and segmental proliferative lupus glomerulonephritis): Có khoảng 15-25% bệnh nhân suy giảm chức năng thận và khoảng 1⁄3 bệnh nhân có hội chứng thận hư.

– Loại IV – Viêm vi cầu thận lupus tăng sinh lan tỏa (diffuse proliferative lupus glomerulonephritis): Hơn 50% bệnh nhân có hội chứng thận hư, đi kèm theo đó là tình trạng suy giảm chức năng thận. Có đến 30% số bệnh nhân diễn tiến tới suy thận mạn giai đoạn cuối, vì vậy đây được coi là loại sang thương nặng nề nhất. Đặc biệt, nếu có sang thương liềm lan tỏa thì suy thận có thể tiến triển nhanh chóng. Một số trường hợp bị viêm cầu thận tàng sinh lan tỏa mà có rất ít biểu hiện lâm sàng, chỉ xác định được thông qua sinh thiết.

– Loại V – Viêm vi cầu thận màng lupus (membranous lupus glomerulonephritis): Hội chứng thận hư là biểu hiện lâm sàng thường gặp nhất, chiếm tới 90%. Tuy nhiên tình trạng này ít khi kèm theo suy giảm chức năng thận ( chỉ chiếm 10%). Tiên lượng người bệnh mắc lupus loại V tốt hơn loại IV.đa số biểu hiện lâm sàng là hội chứng thận hư (90%) nhưng ít khi kèm với suy giảm chức năng thận (10%). Nói chung tiên lượng tốt hơn so với loại IV.

– Loại VI – Viêm cầu thận xơ hóa (advanced glomerulonephritis): thường gặp ở những bệnh nhân mắc viêm thận từ vài năm trước. Đây là giai đoạn trễ. Biểu hiện lâm sàng thường bao gồm suy thận, cao huyết áp, hội chứng thận hư.

  1. Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm

Triệu chứng của viêm thận lupus có thể tiến triển lâm sàng rầm rộ nhưng có thể âm thầm và chỉ có biểu hiện trên cận lâm sàng. Dấu hiệu thường gặp ở những bệnh nhân bị viêm thận lupus chính là xuất hiện máu trong nước tiểu hoặc nước tiểu sủi bọt nhiều. Ngoài ra còn có thể xuất hiện tình trạng phù sưng ở bàn chân, cao huyết áp. Một số xét nghiệm nhằm chẩn đoán viêm thận lupus bao gồm:

– Xét nghiệm máu: Xác định nồng độ các chất thải tăng cao, chẳng hạn như ure, creatinin. Đây là những sản phẩm được thận lọc ra.

– Xét nghiệm nước tiểu: Để đo chức năng thận. Xác định nồng độ của protein, bạch cầu và hồng cầu. Thu thập nước tiểu 24 giờ: Thực hiện xét nghiệm này nhằm đo khả năng lọc chất thải chọn lọc của thận. Xác định trong nước tiểu 24 giờ, có bao nhiêu protein xuất hiện.

– Các tự kháng thể có liên quan là kháng thể anti-dsDNA, anti-C1q, antiSm, anti-Ro. Bổ thể C3, C4 thường giảm. Bệnh nhân cũng có thể đi kèm với hội chứng kháng phospholipid

Sinh thiết thận: Bác sĩ sẽ thực hiện loại bỏ một phần nhỏ mô thận để phân tích. Đây được coi là xét nghiệm chính xác nhất để chẩn đoán tình trạng viêm thận. Phương pháp này cũng giúp xác định được mức độ nghiêm trọng của bệnh. Đây cũng là cách xâm lấn duy nhất để chẩn đoán bệnh thận.

– Siêu âm: Tạo ra hình ảnh chi tiết của thận bằng cách sử dụng sóng âm. Phương pháp này giúp bác sĩ xác định được những bất thường về kích thước và hình dạng của thận.

  1. Tiêu chuẩn chẩn đoán Viêm thận lupus

Viêm thận lupus được xác định khi bệnh nhân SLE có một trong những tiêu chuẩn sau:

– Bệnh nhân SLE có protein niệu dai dẳng > 0,5g/ngày hoặc tỷ lệ UPCR (urine protein-creatinine ratio – tỷ lệ protein/creatinin niệu > 0,5g/g) trong mẫu nước tiểu 24 giờ [4], [5].

– Phát hiện hồng cầu, bạch cầu hoặc trụ tế bào trong nước tiểu.

– Tổn thương đặc trưng được phát hiện trên sinh thiết thận.

Nguồn tham khảo:

  1. American Kidney Fund. (2024, January 23).Lupus nephritis: Symptoms, treatment and complications. https://www.kidneyfund.org/all-about-kidneys/other-kidney-diseases/lupus-nephritis-symptoms-treatment-and-complications
  2. Professional, C. C. M. (n.d.).Lupus nephritis. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/21809-lupus-nephritis
  3. Lupus nephritis – Symptoms and causes – Mayo Clinic.(2024, March 28). Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/lupus-nephritis/symptoms-causes/syc-20354335

Viêm thận do Lupus- Màng (Loại V)

Viêm thận do Lupus – Tăng sinh gian mạch (Loại II)

Viêm thận do Lupus – Tăng sinh khu trú (Loại III)

 

Viêm thận do Lupus – Tăng sinh Lan tỏa (Loại IV)

Chat Support

Chào bạn! Bạn cứ đặt câu hỏi cho tôi nhé!