CẬP NHẬT HƯỚNG DẪN ĐIỀU TRỊ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

Ngày 17/3/2026, Hội Nội tiết Lâm sàng Hoa Kỳ (AACE) có bản cập nhật Đồng thuận điều trị đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành phiên bản 2023 và tích hợp nhiều bằng chứng mới với cách tiếp cận tập trung vào biến chứng.

Bản cập nhật gồm 11 Đồng thuận, bao phủ các nguyên tắc điều trị, tiền đái tháo đường, phân loại đái tháo đường, giảm nguy cơ ASCVD, điều trị theo biến chứng và theo đường huyết, khởi trị và chỉnh liều insulin, điều trị béo phì và tiêm chủng…

  1. Nguyên tắc điều trị

Nguyên tắc 1 – Thay đổi lối sống vẫn là nền tảng điều trị

Nguyên tắc 2 – Giảm cân trở thành một trụ cột quan trọng trong điều trị

Nguyên tắc 3 – Lựa chọn thuốc phải cá thể hóa theo bệnh đi kèm

Nguyên tắc 4 – Lựa chọn thuốc dựa trên tính khả thi và khả năng tiếp cận điều trị

Nguyên tắc 5 – Cá nhân hóa mục tiêu kiểm soát đường huyết

Nguyên tắc 6 – Mục tiêu A1C tối ưu là ≤6.5% nếu trong phạm vi an toàn và có thể đạt được. Với người lớn tuổi, nhiều bệnh nền hoặc nguy cơ hạ đường huyết cao, có thể chấp nhận mục tiêu lỏng hơn (7-8%). 

Nguyên tắc 7 – Tránh tình trạng trì trệ trong điều trị và đạt được mục tiêu càng sớm càng tốt (điều chỉnh trong vòng ≤3 tháng)

Nguyên tắc 8 – Tránh hạ đường huyết. Metformin, TZDs và các thuốc mới hơn như DPP-4i, GLP-1RA, GIP/GLP-1RA và SGLT2i có nguy cơ hạ đường huyết thấp hơn so với SU và insulin.

Nguyên tắc 9 – CGM là công cụ quan trọng trong quản lý bệnh

Nguyên tắc 10 – Điều trị các bệnh lý đi kèm

  1. Tiền đái tháo đường được coi như một yếu tố nguy cơ tim chuyển hóa
  • Tiền đái tháo đường (tăng đường huyết lúc đói, rối loạn dung nạp glucose và HbA1c 5,7–6,4%) được xem như một tình trạng nguy cơ tim chuyển hóa thực sự. Không chỉ làm tăng nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường type 2 mà còn tăng nguy cơ MASLD và bệnh tim mạch do xơ vữa.
  • Giảm cân vẫn là nền tảng phòng bệnh, với mục tiêu giảm 7–10%. Khuyến cáo can thiệp lối sống tích cực, dinh dưỡng hợp lý (Địa Trung Hải hoặc DASH), vận động ≥150 phút/tuần, tập kháng lực, hỗ trợ hành vi và chú ý giấc ngủ.
  • Điểm mới là tích hợp thuốc giảm cân và phẫu thuật chuyển hóa. Semaglutide và tirzepatide được khuyến cáo hàng đầu do hiệu quả giảm cân và lợi ích trên nhiều biến chứng.
  • Metformin, pioglitazone và acarbose có hiệu quả phòng bệnh nhưng chưa được phê duyệt chính thức.
  • Cần đánh giá các trường hợp tiền ĐTĐ không béo phì để loại trừ ĐTĐ típ 1 hoặc LADA
  1. Phân loại đái tháo đường

  • Đây là điểm mới hoàn toàn. Khuyến cáo không mặc định tất cả bệnh nhân là đái tháo đường type 2. Sau khi xác định chẩn đoán, cần đánh giá kiểu hình ĐTĐ type 2 (BMI, tiền sử, dấu hiệu đề kháng insulin).
  • Nếu không phù hợp hoặc diễn tiến bất thường (như cần insulin sớm), cần đánh giá xem có phải là ĐTĐ type 1, LADA bằng tự kháng thể và C-peptide, đồng thời tìm nguyên nhân thứ phát như hội chứng Cushing, to đầu chi, bệnh tụy, MODY hoặc thuốc.
  1. Giảm nguy cơ bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch
  • Rối loạn lipid máu
  • Khuyến cáo đánh giá nguy cơ sớm, statin là nền tảng, thêm thuốc khi cần. Mục tiêu LDL-C <70 mg/dL, thấp hơn ở BN nguy cơ tim mạch rất cao. Nếu chưa đạt, thêm ezetimibe, sau đó PCSK9i hoặc thuốc khác.
  • Icosapent ethyl được khuyến cáo ở BN có triglycerid cao dựa trên nghiên cứu REDUCE-IT

  • Tăng huyết áp
  • Mục tiêu <130/80 mmHg. Một số trường hợp cần mục tiêu thấp hơn (<120/<70 mmHg) như có albumin niệu, nguy cơ tim mạch trung bình – cao, đã có ASCVD (bệnh tim mạch xơ vữa), PVD (bệnh mạch máu ngoại biên), bệnh võng mạc
  • Điều chỉnh lối sống là bắt buộc
  • Ưu tiên ACEi/ARB. Nếu huyết áp rất cao: HA tâm thu >150mmHg hoặc HA tâm trương >100mmHg, có thể bắt đầu luôn bằng 2 thuốc phối hợp.
  • Theo dõi và tăng cường điều trị. Mỗi 2–3 tháng: Tăng liều thuốc hoặc thêm thuốc mới cho tới khi đạt mục tiêu huyết áp
  • Nếu chưa đạt mục tiêu thì phối hợp thêm thiazide hoặc chẹn kênh calci, và cân nhắc MRA khi tăng huyết ápkháng trị.
  • Theo dõi huyết áp tại nhà hoặc bằng đo lưu động giúp đánh giá chính xác và cải thiện kiểm soát huyết áp.

  1. Kiểm soát đường huyết tập trung vào các bệnh đồng mắc và biến chứng

  • Nền tảng điều trị thay đổi lối sống
  • Chọn thuốc dựa trên bệnh đi kèm biến chứng

+ Nếu HbA1c > 9% hoặc cao hơn mục tiêu >1,5%, nên bắt đầu bằng 2 thuốc phối hợp.

+ Nếu có suy tim, ưu tiên: SGLT2i, GLP-1 RA hoặc GIP/GLP-1 RA

+ Nếu có bệnh thận mạn, ưu tiên: SGLT2i, GLP-1 RA

+ Nếu có ASCVD hoặc nguy cơ tim mạch cao, ưu tiên: GLP-1 RA, SGLT2i, GLP-1 RA

+ Nếu có tiền sử đột quỵ/TIA, ưu tiên: GLP-1 RA, Pioglitazone

+ Nếu có MASLD (bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa), ưu tiên GLP-1 RA hoặc GIP/GLP-1 RA, Pioglitazone

+ Nếu không có các bệnh trên: chuyển sang: Kiểm soát đường huyết tập trung vào glucose/HbA1c.

  1. Kiểm soát đường huyết tập trung vào glucose

  • LIFESTYLE INTERVENTION (Can thiệp lối sống): Bắt đầu hoặc tiếp tục sử dụng Metformin nếu phù hợp.
  • ASSESS FOR COMORBIDITIES AND COMPLICATIONS (Đánh giá bệnh đồng mắc và biến chứng)
  • PERSON-CENTERED SELECTION OF THERAPY (Lựa chọn liệu pháp lấy người bệnh làm trung tâm)

Tóm tắt khuyến cáo điều trị theo đặc điểm lâm sàng

Sơ đồ chia bệnh nhân thành 4 nhóm đặc điểm chính (Màu xanh lá là Ưu tiên, Màu cam là Ít ưu tiên/Thận trọng/Tránh dùng):

  1. Severe Hyperglycemia (Tăng đường huyết nghiêm trọng)
  • Ưu tiên (Preferred): Insulin nền (Basal Insulin) + Insulin bữa ăn (Prandial Insulin) hoặc Insulin nền + Thuốc đồng vận GLP-1 RA / GIP/GLP-1 RA.
  • Ít ưu tiên (Less Preferred): Insulin nền + Các thuốc uống khác.
  1. High Hypoglycemia Risk (Nguy cơ hạ đường huyết cao)
  • Ưu tiên (Preferred): Metformin/SGLT2i/GLP-1 RA hoặc GIP/GLP-1 RA/DPP-4i/ TZD (Các nhóm này ít hoặc không gây hạ đường huyết đơn trị).
  • Tránh/Thận trọng (Avoid/Caution): SU (Sulfonylurea)/ GLN (Glinide).
  1. Overweight/Obesity (Thừa cân / Béo phì)
  • Ưu tiên (Preferred): GLP-1 RA hoặc GIP/GLP-1 RA (Ưu tiên cao nhất cho việc giảm cân)/SGLT2i/
  • Tránh/Thận trọng (Avoid/Caution): TZD/SU/GLN (Vì các nhóm này gây tăng cân).
  1. Limited Access / Need for Low Cost (Khó tiếp cận thuốc đắt tiền / Cần chi phí thấp)
  • Ưu tiên (Preferred): Metformin/TZD/GLN/SU/
  • Ít ưu tiên (Do chi phí cao): DPP-4i/SGLT2i/GLP-1 RA hoặc GIP/GLP-1 RA.

Các nguyên tắc quan trọng khác

  • Nguyên tắc phối hợp thuốc dựa trên chỉ số A1C
  • Cá thể hóa mục tiêu đường huyết (Individualize Glycemic Targets)
  • Hướng xử trí tiếp
  1. Khởi đầu và điều chỉnh liều insulin

Tăng đường huyết nghiêm trọng (Severe Hyperglycemia): Nếu A1C > 10% và/hoặc Đường huyết > 300mg/dL kèm theo các triệu chứng lâm sàng, hãy khởi trị ngay Insulin nền ± Insulin bữa ăn.

Mục tiêu & Khuyến cáo chung: * Cá thể hóa mục tiêu đường huyết; sử dụng thiết bị theo dõi đường huyết liên tục (CGM) để đạt mục tiêu.

  • Khuyến cáo phối hợp thêm thuốc nhóm GLP-1 RA hoặc GIP/GLP-1 RA nếu chưa sử dụng (giúp tăng hiệu quả và giảm nguy cơ tăng cân do insulin).
  • Can thiệp lối sống và tiếp tục các thuốc điều trị đái tháo đường khác có lợi cho biến chứng/bệnh đồng mắc.

Sơ đồ này được chia làm hai giai đoạn rõ rệt: Khởi trị Insulin nền (Basal Insulin) và Khởi trị Insulin bữa ăn (Prandial Insulin).

  1. Các phác đồ điều trị bằng thuốc cho bệnh tiểu đường loại 2.

Bảng trên cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả, tính an toàn, lợi ích đi kèm và các lưu ý đặc biệt của 10 nhóm thuốc điều trị đái tháo đường phổ biến.

Màu sắc

  • Xanh lá (Benefits): Lợi ích / Khuyên dùng.
  • Vàng (Use with caution): Thận trọng khi sử dụng.
  • Cam/Đỏ (Contraindicated): Chống chỉ định.
  • Xám (Neutral, not studied…): Trung tính, chưa được nghiên cứu hoặc chưa đủ bằng chứng.

Tiêu chí đánh giá

  • Efficacy for glucose lowering: Hiệu quả hạ đường huyết (được tính bằng số lượng dấu +, càng nhiều + hiệu quả càng cao).
  • ASCVD (MACE / Stroke): Bệnh tim mạch do xơ vữa (Biến cố tim mạch lớn / Đột quỵ).
  • CHF: Suy tim sung huyết.
  • CKD: Bệnh thận mạn tính.
  • Renal Impairment: Suy giảm chức năng thận (Lưu ý về liều lượng và chống chỉ định theo eGFR).
  • Hypoglycemia Risk: Nguy cơ hạ đường huyết.
  • Weight: Ảnh hưởng lên cân nặng (Giảm cân/Tăng cân/Trung tính).
  • MASLD (Hepatic Steatosis, MASH, Fibrosis…): Bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (Thoái hóa mỡ gan, Viêm gan, Tiến triển/Thuyên giảm xơ hóa gan).
  • GI Adverse Symptoms: Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.
  • Other Considerations: Các lưu ý khác (Nguy cơ ung thư, gãy xương, nhiễm trùng…).
  • Access/Cost: Khả năng tiếp cận và chi phí (Ký hiệu $ thấp nhất, $$$ cao nhất).
  1. Cập nhật thêm phần vaccin

AACE thêm riêng phần khuyến khích tiêm vaccine cho người lớn có đái tháo đường

Kết luận

Dựa trên những bằng chứng lâm sàng mới nhất tính đến năm 2026, việc quản lý toàn diện đái tháo đường tuýp 2 ở người trưởng thành cần tập trung vào các nguyên tắc chủ đạo sau:

  1. Lối sống và Cân nặng là nền tảng: Thay đổi lối sống luôn là gốc rễ của mọi liệu pháp điều trị. Việc can thiệp toàn diện để giảm cân (hướng tới mục tiêu giảm từ >7% đến 10% hoặc hơn tùy thuộc vào từng cá nhân) đóng vai trò quyết định giúp làm chậm tiến trình từ tiền đái tháo đường sang T2D và giảm thiểu các bệnh lý mạn tính dựa trên béo phì (ABCD).
  2. Cá thể hóa và Tiếp cận dựa trên bệnh đồng mắc: Việc lựa chọn thuốc hạ đường huyết không còn mang tính đồng loạt mà phải ưu tiên dựa trên các bệnh lý đi kèm của bệnh nhân như suy tim (CHF), bệnh thận mạn (CKD), nguy cơ hoặc tiền sử bệnh tim mạch do xơ vữa (ASCVD), bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD) và hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA).
  3. Chẩn đoán chính xác và Tránh quán tính lâm sàng: Việc bổ sung thuật toán phân loại đái tháo đường mới nhắc nhở các bác sĩ không nên mặc định bệnh nhân béo phì/kháng insulin là T2D, nhằm tránh sai sót trong điều trị có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như nhiễm toan ceton (DKA) ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 bị chẩn đoán nhầm. Song song đó, cần liên tục đánh giá và điều chỉnh phác đồ mỗi 3 tháng để sớm đạt mục tiêu HbA1c tối ưu
  4. Kiểm soát toàn diện các yếu tố nguy cơ và Bảo vệ chủ động: Chăm sóc đái tháo đường toàn diện phải đi đôi với việc quản lý nghiêm ngặt huyết áp (ưu tiên nhóm ACEi hoặc ARB) và lipid máu (sử dụng statin cường độ cao cho dự phòng) , kết hợp ứng dụng thiết bị theo dõi đường huyết liên tục (CGM) và đảm bảo tỷ lệ tiêm chủng đầy đủ để giảm thiểu tỷ lệ tử vong

                                                                                                                                         Nguồn: AACE 2026

 

Bài viết cùng chủ đề:

Chat Support

Chào bạn! Bạn cứ đặt câu hỏi cho tôi nhé!