Theo thống kê, gần 850 triệu người đang chịu gánh nặng của bệnh thận mạn tính trên toàn cầu, chiếm hơn 10% dân số thế giới. Tại Việt Nam, ước tính có tới 8,7 triệu người trưởng thành đang phải sống chung với căn bệnh này, tương đương gần 12,8% dân số trưởng thành.
Theo các số liệu được đề cập, khoảng 1/3 người bệnh đái tháo đường và 1/5 người mắc tăng huyết áp tại các nước phát triển có bệnh thận mạn đi kèm

Bệnh thận mạn (Chronic kidney disease – CKD) là vấn đề sức khỏe toàn cầu vì tỷ lệ mới mắc ngày càng gia tăng, làm tăng chi phí điều trị và giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh. Bệnh thận mạn thường diễn ra âm thầm và hầu hết những người bị ảnh hưởng đều không có triệu chứng cho đến khi bệnh tiến triển nặng. Ước tính đến năm 2040, bệnh thận mạn sẽ trở thành nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ năm trên toàn cầu và cũng là một trong những nguyên nhân gây tử vong được dự đoán là có mức tăng lớn nhất
Bệnh thận mạn là tình trạng giảm chức năng thận kéo dài, thường tiến triển âm thầm. Ở giai đoạn sớm, bệnh không có triệu chứng rõ ràng, nên dễ bị bỏ sót cho đến khi thận đã tổn thương nặng. Phát hiện sớm CKD giúp làm chậm tiến triển bệnh, phòng ngừa biến chứng tim mạch, giảm nguy cơ tử vong, giảm gánh nặng kinh tế, xã hội.
Do vậy bệnh thận mạn cần được tầm soát sớm để phát hiện kịp thời, đặc biệt là ở những người thuộc nhóm nguy cơ cao như:
– Người mắc bệnh đái tháo đường (type 1, type 2).
– Người mắc bệnh Tăng huyết áp.
– Người có bệnh tim mạch (suy tim, mạch vành, đột quỵ).
– Người thừa cân, béo phì và mắc hội chứng chuyển hóa
– Người có bệnh lý tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc có thay đổi cấu trúc đường tiết niệu, sỏi thận tái phát hay phì đại tuyến tiền liệt.
– Bệnh đa hệ thống, bệnh tự miễn (lupus)
– Bệnh Gout
– Người cao tuổi (trên 60 tuổi).
– Người có Tiền sử gia đình mắc bệnh thận mạn hoặc bệnh lý di truyền (bệnh thận đa nang).
– Người có tiền sử tổn thương thận cấp.

Sàng lọc bệnh thận mạn ở những quần thể có yếu tố nguy cơ cao luôn luôn phải được thực hiện dựa vào đo tốc độ lọc cầu thận (GFR), ước tính bằng creatinine huyết thanh (eGFR) và kiểm tra sự hiện diện của albumin trong nước tiểu, xét nghiệm Albumin/Cretinin (uACR) hoặc Protein/Creatinin (uPCR) nước tiểu, đều đóng vai trò quan trọng trong việc sàng lọc bệnh thận mãn tính. eGFR ước tính khả năng lọc của thận, cung cấp thông tin về chức năng thận hiện tại, trong khi uACR đánh giá nồng độ protein trong nước tiểu, cho thấy mức độ tổn thương thận và nguy cơ mắc bệnh. Tần suất tầm soát cần được thực hiện ít nhất 01 lần/năm và phải thực hiện đồng thời xét nghiệm uACR (uPCR) cùng với xác định mức lọc cầu thận. Ngoài ra, siêu âm thận cũng giúp phát hiện những bất thường về cấu trúc như teo nhỏ, mất ranh giới vỏ – tuỷ, hay có nang bất thường trong mô thận.

Trong hầu hết các trường hợp, tổn thương thận diễn ra âm thầm và không gây ra triệu chứng cho đến khi chức năng lọc máu của thận giảm nghiêm trọng.
Bệnh thận mạn là gánh nặng sức khỏe cộng đồng, nhưng hoàn toàn có thể phát hiện sớm bằng các xét nghiệm đơn giản, chi phí thấp. Nếu bạn hoặc người thân thuộc nhóm nguy cơ trên, hãy đến với Bệnh viện Thận Hà Nội để được khám, tư vấn chuyên sâu về bệnh lý thận tiết niệu, nam học.
📘 TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Y tế. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh thận mạn và một số bệnh lý thận, ban hành kèm theo Quyết định số 2388/QĐ-BYT ngày 12/8/2024.
2. Kidney Disease: Improving Global Outcomes. KDIGO 2024 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease. Kidney International, 2024.
3. Jager K.J. và cộng sự. A single number for advocacy and communication—worldwide more than 850 million individuals have kidney diseases. Kidney International, 2019.










