Người bệnh thận kèm đái tháo đường: Mâu thuẫn giữa hạn chế đạm và kiểm soát đường huyết

Tại phòng khám ngoại trú, không ít người bệnh mang theo hai tờ hướng dẫn ăn uống. Tờ thứ nhất dành cho bệnh đái tháo đường: bớt cơm, tăng thịt nạc, cá, đậu phụ, chuyển sang gạo lứt, ăn thêm các loại hạt. Tờ thứ hai dành cho bệnh thận: hạn chế thịt cá, hạn chế đậu đỗ, cẩn thận với các loại hạt. Làm theo cả hai, người bệnh bớt cơm vì sợ tăng đường huyết, bớt thịt cá vì sợ hại thận — cuối cùng bữa ăn chỉ còn lại rau. Kết quả thường gặp sau vài tháng là: sụt cân, mệt mỏi, xuất hiện những cơn hạ đường huyết, trong khi đường huyết lúc đói vẫn chưa ổn định.

Bài viết này giải thích vì sao hai lời khuyên tưởng như trái ngược nhau, các hướng dẫn của Bộ Y tế vàQuốc tế đã khuyến cáo như thế nào, và người bệnh nên ăn ra sao để vừa bảo vệ thận, vừa giữ đường huyết ổn định.

1. VÌ SAO NGƯỜI BỆNH THẬN KÈM ĐÁI THÁO ĐƯỜNG THẤY “ĂN GÌ CŨNG SAI”?

Bốn điểm vướng thường gặp nhất khi khai thác khẩu phần tại phòng khám:

1. Lời khuyên cho người đái tháo đường thường tăng đạm để bớt cơm: đạm chiếm 15–20% năng lượng, tương đương khoảng 1,1–1,5 g/kg cân nặng/ngày ở người 60 kg. Trong khi đó, người bệnh thận mạn chưa lọc máu chỉ nên ăn khoảng 0,6–0,8 g/kg/ngày.

2. Những thực phẩm “tốt cho đường huyết” như gạo lứt, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, các loại hạt lại chứa nhiều kali, phospho và đạm hơn gạo trắng.

3. Ngược lại, những thực phẩm “an toàn cho thận” vì gần như không có đạm — miến dong, bột sắn dây — lại là tinh bột tinh chế, rất ít chất xơ, làm đường huyết tăng nhanh.

4. Khi bị hạ đường huyết, người bệnh thường được mách uống nước cam, nước dừa hoặc ăn chuối. Đây đều là những thứ giàu kali, không phù hợp với người bệnh thận có kali máu cao.

Hai bệnh không đòi hỏi hai chế độ ăn ngược nhau. Vấn đề nằm ở chỗ mỗi lời khuyên được viết cho một bệnh riêng lẻ, rồi bị áp dụng chồng lên nhau.

2. VÌ SAO HẠN CHẾ ĐẠM LẠI LÀM KHÓ KIỂM SOÁT ĐƯỜNG HUYẾT

Theo KDOQI 2020, người bệnh thận mạn cần 25–35 kcal/kg cân nặng/ngày. Năng lượng này chỉ đến từ ba nguồn: chất đạm, chất béo và chất bột đường. 1 g đạm và 1 g bột đường cho cùng một lượng năng lượng (khoảng 4 kcal). Vì vậy, khi tổng năng lượng phải giữ nguyên, mỗi gam đạm bớt đi gần như phải được thay bằng một gam bột đường — mà bột đường là chất làm tăng đường huyết trực tiếp nhất.

Hạn chế đạm càng chặt, khẩu phần càng phải dựa vào chất bột đường — và đường huyết càng khó kiểm soát.

Ví dụ: nam giới 60 kg, bệnh thận mạn chưa lọc máu, kèm đái tháo đường, nhu cầu 1.800 kcal/ngày, chất béo giữ ở 25% năng lượng (50 g).

 

Mức đạm (g/kg/ngày)

Lượng đạm cả ngày

Chất bột đường phải ăn

% năng lượng từ bột đường

Nhận định

1,0

60 g

278 g

61,7%

Mức dành cho người đã lọc máu chu kỳ

0,8

48 g

290 g

64,3%

Mức KDIGO 2022 khuyến nghị khi chưa lọc máu

0,6

36 g

302 g

67,0%

Mức cận dưới của KDOQI 2020 cho người có đái tháo đường; cần theo dõi sát

0,55

33 g

305 g

67,7%

Mức dành cho người bệnh thận KHÔNG có đái tháo đường

 

Đây chính là lý do các hướng dẫn quốc tế KHÔNG áp dụng mức hạn chế đạm chặt nhất cho người bệnh có đái tháo đường. KDOQI 2020 khuyến nghị 0,55–0,60 g/kg/ngày cho người bệnh thận mạn giai đoạn 3–5 không có đái tháo đường; nhưng với người có đái tháo đường, mức này là 0,6–0,8 g/kg/ngày, với mục tiêu được ghi rõ: duy trì tình trạng dinh dưỡng ổn định và tối ưu kiểm soát đường huyết. KDIGO 2022 về quản lý đái tháo đường ở bệnh thận mạn chọn mức 0,8 g/kg/ngày.

Chất béo không no — nguồn năng lượng hỗ trợthay thế phần bột đường

Nếu đạm không thể tăng và bột đường không nên tăng, nguồn năng lượng còn lại là chất béo. Chất béo hầu như không làm tăng đường huyết sau ăn, còn dầu thực vật gần như không chứa đạm, kali, phospho, natri (xem thêm bài “Kiêng chất béo quá mức — sai lầm thầm lặng ở người bệnh thận điều trị ngoại trú”).

Cùng ví dụ trên, đạm giữ ở 0,8 g/kg/ngày (48 g):

 

Mức chất béo

Tổng chất béo cả ngày

Chất bột đường phải ăn

% năng lượng từ bột đường

Nhận định

20% năng lượng

40 g (≈ 4 thìa canh dầu)

312 g

69,3%

Bột đường quá cao

25% năng lượng

50 g (≈ 5 thìa canh dầu)

290 g

64,3%

Vẫn cao hơn mức thường khuyên cho người đái tháo đường

30% năng lượng

60 g (≈ 6 thìa canh dầu)

267 g

59,3%

Phù hợp hơn khi có cả hai bệnh

 

Tỷ lệ thường dùng khi tư vấn cho người đái tháo đường: chất bột đường 50–60%, chất béo 20–30% tổng năng lượng.

Nói cách khác: với người bệnh thận kèm đái tháo đường, nâng chất béo lên khoảng 30% năng lượng — chủ yếu bằng dầu thực vật — giúp kéo tỷ lệ bột đường xuống dưới 60% mà không phải tăng đạm.

Mức 30% cao hơn mức khuyến nghị chung 20–25% cho người Việt Nam trưởng thành, vì vậy cần được khoa Dinh dưỡng chỉ định cho từng người, đặc biệt ở người có rối loạn mỡ máu nặng hoặc thừa cân.

3. HAI CÁCH “SỬA SAI” THƯỜNG GẶP — VÀ VÌ SAO CẢ HAI ĐỀU KHÔNG ỔN

Người bệnh được dặn “bớt cơm” và tự giảm từ 4 lưng bát xuống 2 lưng bát cơm mỗi ngày. 2 lưng bát cơm (khoảng 110 g gạo) cho khoảng 378 kcal và 84 g chất bột đường. Phần năng lượng mất đi này sẽ được xử lý ra sao?

 

Cách xử lý

Điều xảy ra

Nhận định dinh dưỡng

Không bù gì (bớt cơm, giữ nguyên các món khác)

Thiếu ≈ 378 kcal/ngày. Sau 1 tháng hụt ≈ 1,5 kg; sau 3 tháng hụt ≈ 4,4 kg — khoảng 7,4% cân nặng của người 60 kg

Vượt ngưỡng sụt cân 5% trong 3 tháng — một tiêu chí chẩn đoán suy mòn đạm – năng lượng (PEW)

Ăn bù bằng thịt nạc cho đủ no

Cần thêm ≈ 270 g thịt lợn nạc → thêm ≈ 52 g đạm. Tổng đạm cả ngày lên ≈ 91 g, tức ≈ 1,5 g/kg

Gần gấp đôi mức 0,8 g/kg; vượt ngưỡng 1,3 g/kg/ngày mà KDIGO 2024 khuyên tránh

Ăn bù hoàn toàn bằng dầu

Cần thêm ≈ 4,5 thìa canh dầu; cộng với 4–5 thìa sẵn có thành 9–10 thìa canh/ngày

Người bệnh không thể ăn được; chất béo vượt xa mức hợp lý

Giữ lượng cơm phù hợp, thay đổi CÁCH ăn (xem mục 6, 7)

Đủ năng lượng; đạm giữ khoảng 0,8 g/kg; đường huyết sau ăn được kiểm soát bằng chia bữa, ăn rau trước, phối hợp dầu và điều chỉnh thuốc

Cách làm được khuyến nghị

 

Cách tính: gạo tẻ 344 kcal, 7,9 g đạm/100 g; thịt lợn nạc 139 kcal, 19 g đạm/100 g (Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, 2007). 1 thìa canh dầu ≈ 83 kcal; khoảng 7.700 kcal thiếu hụt ≈ 1 kg mô mỡ.

KDIGO 2022 đã khuyến cáo hai điều này: Một mặt, hạn chế đạm dưới 0,8 g/kg/ngày ở người đái tháo đường — vốn đã được dặn bớt bột đường, bớt chất béo — có thể làm giảm mạnh năng lượng của khẩu phần và dẫn tới sụt cân, suy dinh dưỡng. Mặt khác, chế độ ăn nhiều đạm (đặc biệt trên 1,0 g/kg/ngày) nhằm giảm bột đường chưa được chứng minh an toàn lâu dài cho thận, và có thể làm tăng lượng acid cơ thể phải đào thải, làm nặng thêm tình trạng toan chuyển hóa ở người suy giảm chức năng thận.

4. HẠ ĐƯỜNG HUYẾT — NGUY CƠ ÍT ĐƯỢC NÓI ĐẾN

Nhiều người bệnh lo đường huyết cao. Nhưng ở người bệnh thận, hạ đường huyết là nguy cơ cần đặc biệt chú ý, vì các lý do sau:

•  Khi chức năng thận giảm, insulin và một số thuốc viên hạ đường huyết được đào thải chậm hơn, tác dụng kéo dài hơn. Liều thuốc trước đây phù hợp có thể trở nên quá mạnh.

•  Thận là một trong những cơ quan tự tạo ra glucose cho cơ thể lúc đói. Khi bị suy thận, khả năng này giảm — KDIGO 2022 nhấn mạnh điểm này ở người bệnh đang lọc máu.

•  Ăn kém, bỏ bữa, kiêng khem quá mức làm cơ thể thiếu nguồn năng lượng bù đắp. KDIGO 2022 ghi rõ: lượng đạm trong khẩu phần của người đái tháo đường đặc biệt quan trọng để tránh các cơn hạ đường huyết; hạn chế đạm có thể làm các cơn này xảy ra thường xuyên hơn.

KDIGO 2022 cũng nhận định: bệnh thận mạn giai đoạn muộn làm tăng đáng kể nguy cơ hạ đường huyết ở người đái tháo đường đang điều trị bằng nhiều loại thuốc hạ đường huyết.

Xử trí hạ đường huyết ở người bệnh thận

•  Dấu hiệu: đói cồn cào, run tay, vã mồ hôi, hồi hộp, choáng váng; hoặc đường huyết mao mạch dưới 3,9 mmol/L (70 mg/dL).

•  Uống ngay 15–20 g đường: khoảng 3–4 thìa cà phê đường hòa trong nửa cốc nước. Sau 15 phút đo lại; nếu vẫn thấp, lặp lại thêm một lần.

•  Không dùng nước cam, nước dừa, chuối để xử trí nếu kali máu cao hoặc chưa biết kali máu — đây là những thực phẩm giàu kali.

•  Khi đường huyết đã trở lại bình thường, ăn một bữa nhỏ có tinh bột nếu còn xa bữa chính, và báo bác sĩ điều trị để xem lại liều thuốc.

 

HbA1c “ĐẸP” CHƯA CHẮC ĐƯỜNG HUYẾT ĐÃ ỔN

HbA1c phản ánh đường huyết trung bình 2–3 tháng, dựa trên đời sống của hồng cầu. Ở người bệnh thận, thiếu máu, truyền máu, dùng thuốc kích thích tạo hồng cầu hoặc truyền sắt làm thay đổi đời sống hồng cầu, khiến HbA1c kém chính xác.

KDIGO 2022 ghi nhận: độ chính xác của HbA1c giảm ở bệnh thận mạn giai đoạn 4–5, đặc biệt ở người bệnh lọc máu — nhóm mà kết quả HbA1c có độ tin cậy thấp.

Vì vậy, người bệnh KHÔNG nên tự giảm thuốc hoặc ăn uống thả lỏng chỉ vì HbA1c thấp. Cần đối chiếu với kết quả đo đường huyết mao mạch tại nhà, hoặc thiết bị theo dõi đường huyết liên tục khi được bác sĩ chỉ định.

 

5. CÁC HƯỚNG DẪN QUỐC TẾ KHUYẾN CÁO NHƯ THẾ NÀO?

Điểm chung của các hướng dẫn: người bệnh thận kèm đái tháo đường KHÔNG áp dụng mức hạn chế đạm chặt như người bệnh thận đơn thuần, và kiểm soát đường huyết trước hết là việc của thuốc, kết hợp với một khẩu phần cân đối.

 

Khuyến cáo

Nội dung

Mức

KDOQI 2020 — 3.0.1

Bệnh thận mạn G3–G5, KHÔNG có đái tháo đường, chuyển hóa ổn định: đạm 0,55–0,60 g/kg/ngày (hoặc 0,28–0,43 g/kg/ngày kèm keto acid)

1A

KDOQI 2020 — 3.0.2

Bệnh thận mạn G3–G5 CÓ đái tháo đường: đạm 0,6–0,8 g/kg/ngày, có theo dõi sát, nhằm duy trì dinh dưỡng ổn định và tối ưu kiểm soát đường huyết

Ý kiến chuyên gia

KDOQI 2020 — 3.0.4

Lọc máu chu kỳ CÓ đái tháo đường: đạm 1,0–1,2 g/kg/ngày; người có nguy cơ tăng hoặc hạ đường huyết có thể cần mức cao hơn

Ý kiến chuyên gia

KDOQI 2020 — 3.1.1

Năng lượng 25–35 kcal/kg/ngày, điều chỉnh theo tuổi, giới, mức hoạt động, thể trạng

1C

KDIGO 2022 — 3.1.1

Đái tháo đường kèm bệnh thận mạn chưa lọc máu: duy trì đạm 0,8 g/kg/ngày

2C

KDIGO 2022 — TH 3.1.2

Đang lọc máu (đặc biệt lọc màng bụng): đạm 1,0–1,2 g/kg/ngày

Không xếp loại

KDIGO 2022 — 3.1.2

Natri < 2 g/ngày (tương đương < 5 g muối/ngày)

2C

KDIGO 2022 — 2.2.1

Mục tiêu HbA1c cá thể hóa, từ < 6,5% đến < 8,0% (người chưa lọc máu)

1C

KDIGO 2022 — TH 2.1.2

Độ chính xác của HbA1c giảm ở G4–G5, đặc biệt khi lọc máu

Không xếp loại

KDIGO 2022 — 1.3.1 và 4.1.1

Đái tháo đường típ 2 kèm bệnh thận mạn: thuốc ức chế SGLT2 khi eGFR ≥ 20; metformin khi eGFR ≥ 30 ml/phút/1,73 m²

1A; 1B

KDIGO 2024 CKD — 3.3.1.1

Bệnh thận mạn G3–G5: duy trì đạm 0,8 g/kg/ngày; tránh ăn đạm > 1,3 g/kg/ngày ở người có nguy cơ bệnh tiến triển

2C

 

TH: khuyến cáo thực hành (practice point) — không xếp mức bằng chứng.

Ba điều rút ra cho người bệnh:

1. Mức đạm cho người bệnh thận có đái tháo đường (0,6–0,8 g/kg/ngày) cao hơn người bệnh thận không có đái tháo đường (0,55–0,60 g/kg/ngày). Đây là sự điều chỉnh có chủ đích, để tránh thiếu năng lượng và hạ đường huyết.

2. Khi đã lọc máu chu kỳ, nhu cầu đạm tăng lên 1,0–1,2 g/kg/ngày. Tiếp tục ăn kiêng đạm như trước khi lọc máu là không đúng.

3. Các khuyến cáo về lượng đạm cho nhóm người bệnh này phần lớn ở mức bằng chứng thấp (2C, ý kiến chuyên gia). Ngược lại, thuốc bảo vệ thận và hạ đường huyết có bằng chứng mạnh (1A, 1B). Ăn kiêng khắt khe không thay thế được thuốc.

6. ĂN BAO NHIÊU LÀ ĐỦ?

Mức tham chiếu chung cho người bệnh thận kèm đái tháo đường (theo KDOQI 2020, KDIGO 2022):

 

Chỉ tiêu

Khuyến nghị cho người trưởng thành

Năng lượng

25 – 35 kcal/kg cân nặng/ngày

Đạm — chưa lọc máu

0,6 – 0,8 g/kg/ngày (KDOQI 2020); 0,8 g/kg/ngày (KDIGO 2022)

Đạm — lọc máu chu kỳ

1,0 – 1,2 g/kg/ngày

Chất béo

Khoảng 25 – 30% tổng năng lượng, chủ yếu từ dầu thực vật; hạn chế mỡ, nội tạng

Chất bột đường

Phần năng lượng còn lại (khoảng 55 – 60%), chia đều các bữa, ưu tiên loại ít tinh chế

Natri

< 2 g/ngày (< 5 g muối, đã tính cả nước mắm, bột canh)

Kali, phospho

Điều chỉnh theo kết quả xét nghiệm máu, không kiêng theo danh sách cứng (KDOQI 2020 — 6.4.1)

 

 

VÌ SAO KHI ĐÃ LỌC MÁU LẠI CẦN ĂN NHIỀU ĐẠM HƠN?

Mỗi buổi lọc máu, cơ thể mất một lượng acid amin vào dịch lọc; lọc màng bụng còn mất thêm cả protein. Bản thân tình trạng urê máu cao cũng làm chán ăn, tăng dị hóa và giảm khối cơ.

Ở người đái tháo đường đang lọc máu, KDIGO 2022 nêu thêm một lý do: ăn đủ đạm giúp tránh hạ đường huyết, vì khả năng tự tạo glucose của cơ thể đã giảm.

Người bệnh vừa chuyển sang lọc máu chu kỳ cần đến khám dinh dưỡng để được tính lại khẩu phần, không giữ nguyên chế độ ăn đạm thấp trước đó.

 

Quy đổi ra thực tế bếp ăn

Ví dụ: nam giới 60 kg, chưa lọc máu, nhu cầu 1.800 kcal/ngày, đạm 48 g/ngày.

•  Cơm: khoảng 4 lưng bát cho cả ngày (1 lưng bát ≈ 55 g gạo), chia cho các bữa, mỗi bữa không quá 1,5 lưng bát

•  Thịt, cá, trứng, đậu phụ: khoảng 100 – 120 g thịt cá nạc cho CẢ NGÀY, không phải cho mỗi bữa

•  Dầu thực vật: 5 – 6 thìa canh cho cả ngày, đã tính cả dầu dùng để xào, rán, trộn

•  Rau: có mặt trong mọi bữa và ăn trước cơm; nếu kali máu cao, luộc rau rồi bỏ nước

•  1 – 2 bữa phụ để bù phần năng lượng còn thiếu và phòng hạ đường huyết, nhất là bữa phụ buổi tối: khoai luộc, hoặc sữa công thức dành cho người bệnh thận theo hướng dẫn của khoa Dinh dưỡng

7. CHỌN THỰC PHẨM THẾ NÀO KHI PHẢI CÂN NHẮC CẢ HAI BỆNH

Đây là chỗ lời khuyên cho người đái tháo đường và lời khuyên cho người bệnh thận cần được kết hợp một cách có chọn lọc, thay vì cộng dồn hai danh sách kiêng.

 

Nhóm thực phẩm

Với đường huyết

Với thận

Khuyến nghị

Gạo trắng, bún, bánh phở

Làm đường huyết tăng khá nhanh nếu ăn nhiều trong một bữa

Ít kali, phospho; đạm vừa phải (gạo tẻ 7,9 g/100 g)

Vẫn là nguồn năng lượng chính; chia đều các bữa, ăn sau rau và thức ăn có đạm

Gạo lứt, ngũ cốc nguyên hạt, yến mạch

Nhiều chất xơ, đường huyết lên chậm hơn

Kali, phospho, đạm cao hơn gạo trắng; tuy vậy phospho thực vật chỉ hấp thu khoảng 20–50%

Dùng được nếu kali, phospho máu bình thường; có thể trộn một phần với gạo trắng

Miến dong, bột sắn dây

Tinh bột tinh chế, rất ít chất xơ → đường huyết lên nhanh

Gần như không có đạm — nguồn năng lượng “không đạm” quý

Không dùng thay cơm hằng ngày; nếu dùng, ăn lượng vừa phải, kèm rau và dầu, không ăn lúc đói

Khoai lang, khoai sọ, củ (luộc, hấp)

Có chất xơ; luộc, hấp lên đường chậm hơn nướng

Kali khá cao

Dùng cho bữa phụ hoặc thay một phần cơm; nếu kali máu cao, thái nhỏ, ngâm nước rồi luộc

Đậu phụ, đậu đỗ các loại

Hầu như không làm tăng đường huyết

Là nguồn ĐẠM, phải tính vào hạn mức đạm; đậu hạt nhiều kali, phospho

Đậu phụ thay được một phần thịt; đậu hạt ăn hạn chế

Các loại hạt: lạc, vừng, hạt điều

Giàu chất béo không no, ít làm tăng đường huyết

Phospho rất cao: vừng 629, hạt điều 411 mg/100 g

Chỉ dùng lượng nhỏ để tạo vị; không dùng làm nguồn béo chính khi CKD G4–G5 hoặc phospho máu cao

Dầu thực vật

Hầu như không làm tăng đường huyết sau ăn

Gần như không chứa đạm, kali, phospho, natri

Nguồn năng lượng bổ sung tốt nhất khi có cả hai bệnh

Trái cây

Nên chọn loại ít ngọt, ăn nguyên miếng, ăn xa bữa chính

Nhiều loại giàu kali: chuối, ổi, mít, quả sấy khô

Ưu tiên loại ít kali (táo, lê, thanh long, dứa), lượng vừa phải, điều chỉnh theo kali máu

Nước ngọt, bánh kẹo, nước ép

Làm đường huyết tăng rất nhanh

Nước ngọt có ga sẫm màu thường chứa phụ gia phosphate (hấp thu gần 100%)

Tránh; chỉ dùng đường khi xử trí hạ đường huyết

 

Số liệu thành phần: Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, Viện Dinh dưỡng – Bộ Y tế, 2007. Tỷ lệ hấp thu phospho thực vật theo KDOQI 2020.

8. BỐN SAI LẦM THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH SỬA

 

Người bệnh thường làm

Vì sao không đúng

Nên làm thế nào

“Bỏ hẳn cơm vì sợ đường huyết, ăn bù bằng thịt cá”

Đạm có thể tăng gần gấp đôi (≈ 1,5 g/kg/ngày), vượt ngưỡng 1,3 g/kg cần tránh ở bệnh thận mạn

Giữ lượng cơm theo hướng dẫn, chia đều các bữa; đạm giữ khoảng 0,8 g/kg/ngày

“Kiêng cả cơm lẫn thịt, chủ yếu ăn rau”

Thiếu hàng trăm kcal mỗi ngày → sụt cân, suy mòn; dễ hạ đường huyết khi vẫn dùng thuốc

Bù năng lượng bằng dầu thực vật và bữa phụ; theo dõi cân nặng hằng tháng

“Thay cơm bằng miến dong, bột sắn cho đỡ đạm”

Tinh bột tinh chế làm đường huyết tăng nhanh hơn cơm

Dùng xen kẽ, lượng vừa phải, ăn kèm rau và chất béo; không ăn lúc đói

“Đã lọc máu nhưng vẫn kiêng đạm như trước”

Lọc máu làm mất acid amin; thiếu đạm làm tăng nguy cơ suy mòn và hạ đường huyết

Tăng đạm lên 1,0–1,2 g/kg/ngày theo hướng dẫn của khoa Dinh dưỡng

 

9. KHI NÀO CẦN ĐẾN KHÁM DINH DƯỠNG NGAY

Người bệnh thận kèm đái tháo đường điều trị ngoại trú nên chủ động đến khám dinh dưỡng nếu có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:

•  Sụt cân không chủ ý trên 5% trong 3 tháng, hoặc trên 10% trong 6 tháng

•  Có cơn hạ đường huyết (dưới 3,9 mmol/L), dù chỉ một lần

•  Đường huyết đo tại nhà thường xuyên cao, hoặc không phù hợp với kết quả HbA1c

•  Vừa chuyển sang lọc máu chu kỳ, vừa được thay đổi thuốc hạ đường huyết hoặc bắt đầu tiêm insulin

•  Albumin huyết thanh dưới 38 g/L; ăn không ngon, ăn ít hơn hẳn trước đây kéo dài trên 2 tháng

KDIGO 2022 khuyến nghị chăm sóc dinh dưỡng cho người bệnh thận kèm đái tháo đường cần có sự tham gia của người làm dinh dưỡng được đào tạo, và chế độ ăn phải được cá thể hóa theo thói quen, điều kiện kinh tế, khả năng nấu nướng và bệnh kèm theo của từng người.

10. LỜI KẾT

1. Bệnh thận và đái tháo đường không đòi hỏi hai chế độ ăn ngược nhau; sai lầm thường đến từ việc chồng hai danh sách kiêng lên nhau.

2. Người bệnh thận có đái tháo đường không hạn chế đạm chặt như người không có đái tháo đường: khoảng 0,6–0,8 g/kg/ngày khi chưa lọc máu, 1,0–1,2 g/kg/ngày khi đã lọc máu chu kỳ.

3. Không bỏ cơm rồi ăn bù bằng thịt cá; cũng không kiêng cả hai. Phần năng lượng thiếu nên bù bằng dầu thực vật và bữa phụ.

4. Hạ đường huyết là nguy cơ thực sự ở người bệnh thận; xử trí bằng nước đường, không dùng nước cam, nước dừa khi kali máu cao.

5. HbA1c kém chính xác ở bệnh thận giai đoạn muộn; cần đối chiếu với đường huyết đo tại nhà.

6. Mọi con số trong bài là mức tham chiếu chung. Lượng đạm, năng lượng, chất bột đường, kali, phospho của từng người bệnh phải do bác sĩ điều trị và khoa Dinh dưỡng quyết định dựa trên xét nghiệm và diễn biến lâm sàng.

CĂN CỨ CHUYÊN MÔN

– KDIGO 2022 Clinical Practice Guideline for Diabetes Management in Chronic Kidney Disease. Kidney International, 2022;102(5S):S1–S127 — chương 2, 3, 4.

– KDIGO 2024 Clinical Practice Guideline for the Evaluation and Management of Chronic Kidney Disease. Kidney International, 2024;105(4S):S117–S314 — mục 3.3.1 Protein intake.

– KDOQI Clinical Practice Guideline for Nutrition in CKD: 2020 Update. American Journal of Kidney Diseases, 2020;76(3 Suppl 1) — Guideline 3, 6.

– Fouque D, Kalantar-Zadeh K, Kopple J, et al. A proposed nomenclature and diagnostic criteria for protein–energy wasting in acute and chronic kidney disease. Kidney International, 2008;73:391–398.

– American Diabetes Association. Standards of Care in Diabetes — 2025, mục 6: Glycemic Goals and Hypoglycemia. Diabetes Care, 2025;48(Suppl 1).

– Viện Dinh dưỡng – Bộ Y tế. Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, 2007.

 

Nội dung mang tính tư vấn chung, không thay thế chỉ định của bác sĩ điều trị.

Chat Support

Chào bạn! Bạn cứ đặt câu hỏi cho tôi nhé!