Đối với người bệnh lọc máu chu kỳ, dinh dưỡng hợp lý không chỉ giúp duy trì thể trạng mà còn góp phần kiểm soát phù, tăng huyết áp, tăng kali máu và hạn chế tăng cân quá mức giữa hai kỳ lọc. Mỗi người bệnh có cân nặng khô, lượng nước tiểu, kết quả xét nghiệm và bệnh lý kèm theo khác nhau. Vì vậy, chế độ ăn cần được xây dựng riêng theo hướng dẫn của bác sĩ và nhân viên dinh dưỡng.
|
I. NGUYÊN TẮC DINH DƯỠNG |
Đạm (protein): 1,0–1,2 g/kg cân nặng khô/ngày, trong đó ít nhất 50% là đạm giá trị sinh học cao. Người bệnh 60 kg ăn khoảng 60–72 g đạm/ngày.
Năng lượng: 25–35 kcal/kg cân nặng khô/ngày, thường 30–35 kcal/kg. Người bệnh 60 kg cần khoảng 1.800–2.100 kcal/ngày. Người trên 60 tuổi hoặc ít vận động lấy mức thấp của khoảng.
Cân nặng dùng để tính: luôn dùng cân nặng khô (cân sau buổi lọc), không dùng cân nặng trước lọc vì đã bao gồm lượng dịch thừa.
Chất béo: 20–30% tổng năng lượng, ưu tiên dầu thực vật. Dầu ăn không chứa đạm, kali, phospho nên là cách tăng năng lượng an toàn nhất.
Muối (natri): dưới 2.000 mg natri/ngày (≈ 5 g muối). Ăn nhạt là cách kiểm soát cơn khát — ăn mặn sẽ uống nhiều, tăng cân giữa hai kỳ lọc, phù, khó thở và tụt huyết áp khi rút dịch.
Nước: Lượng nước uống trong ngày = lượng nước tiểu 24 giờ + 500 ml. Tính cả nước canh, sữa, nước uống thuốc, hoa quả nhiều nước. Mục tiêu: tăng cân giữa hai kỳ lọc dưới 4% cân nặng khô — người bệnh 60 kg là dưới 2,4 kg.
Kali: điều chỉnh theo kali máu. Khi kali máu trên 5,0 mmol/L phải hạn chế chặt. Cẩn trọng nhất vào ngày nghỉ dài giữa hai kỳ lọc (thường là cuối tuần)
Phospho: 800–1.000 mg/ngày. Tránh phụ gia phosphat (E338–E452) trong đồ chế biến sẵn và nước ngọt có ga
Vitamin: vitamin tan trong nước bị mất qua màng lọc — cần bù vitamin nhóm B và acid folic theo chỉ định. Không dùng vitamin C liều cao. Không tự dùng vitamin A liều cao.
| II. LỜI KHUYÊN DINH DƯỠNG |
- Lựa chọn thực phẩm
- Thực phẩm NÊN dùng
- Đạm chất lượng cao, ít phospho: lòng trắng trứng, thịt nạc, cá nạc, đậu phụ.
- Tinh bột: gạo tẻ, bún, bánh phở, miến dong, khoai củ.
- Dầu thực vật: dầu đậu nành, dầu vừng, dầu lạc, dầu ô liu.
- Rau ít kali: bí xanh, bầu, su su, mướp, dưa chuột, cải bắp, cải thìa.
- Quả ít kali: lê, táo tây, thanh long, dứa, xoài, dưa hấu
- Sữa chuyên biệt cho người bệnh LỌC MÁU (loại giàu đạm, ít kali – phospho).
- Thực phẩm HẠN CHẾ dùng
- Đậu đỗ khô, sữa đậu nành, các loại hạt — nhiều kali và phospho.
- Sữa bò, sữa đặc có đường, phô mai, sữa chua — nhiều phospho và kali.
- Rau nhiều kali: rau ngót, rau dền, rau muống, mồng tơi, măng, mộc nhĩ, rau khoai lang.
- Quả nhiều kali: chuối, na, mít, sầu riêng, nhãn, bơ, nước dừa, quả khô các loại.
- Phủ tạng động vật, nước hầm xương — rất nhiều phospho.
- Gạo lứt, ngũ cốc nguyên hạt — nhiều phospho.
- Hoa quả nhiều nước và canh: tính vào lượng dịch trong ngày.
- Thực phẩm KHÔNG NÊN dùng
- Thực phẩm chế biến sẵn nhiều muối và phụ gia: giò, chả, xúc xích, pate, thịt hộp, cá hộp, mì tôm, dưa muối, cà muối, cá khô, lạp xưởng.
- Mì chính, hạt nêm dùng nhiều.
- Muối “ít natri” / muối kiêng — chứa kali clorid, có thể gây tăng kali máu cấp.
- Nước ngọt có ga (nhiều phospho vô cơ), bia, rượu.
- Lá, rễ cây, thuốc nam không rõ nguồn gốc.
- Thuốc giảm đau nhóm NSAID và các thuốc chưa được bác sĩ thận chỉ định.
- Chú ý
- Rau: thái nhỏ, luộc nhiều nước rồi ĐỔ BỎ nước luộc. Không uống nước luộc rau, không húp cạn nước canh.
- Củ (khoai tây, khoai sọ, cà rốt): gọt vỏ, thái mỏng, ngâm nước ấm 2 giờ, thay nước 1–2 lần rồi luộc bỏ nước.
- Thịt, cá: chần qua nước sôi, bỏ nước đầu rồi mới kho/rim; gạn bỏ nước kho khi ăn.
- Mỗi sáng đong sẵn 3 thìa 5 ml nước mắm cho cả ngày. Không để bát nước chấm trên mâm.
- KHÔNG bỏ bữa vào ngày lọc máu. Nếu buổi lọc trùng giờ ăn, mang theo bữa nhẹ và ăn theo hướng dẫn của điều dưỡng.
- Giảm khát: ngậm đá viên nhỏ, súc miệng nước lạnh, nhai kẹo cao su không đường, chia lượng nước cho phép ra cốc nhỏ dùng cả ngày.
- Cân hằng ngày cùng một giờ, ghi vào sổ để theo dõi mức tăng cân giữa hai kỳ lọc
| III. THỰC ĐƠN MẪU |
Người bệnh nam, cân nặng khô 60 kg, lọc máu chu kỳ 3 lần/tuần, kali máu trong giới hạn cho phép.
Năng lượng: 1.974 kcal — Đạm: 72 g — Natri: 1.659 mg — Phospho: 902 mg — Kali: 2.081 mg
THỰC PHẨM CHO MỘT NGÀY:
- Gạo tẻ: 160 g (2 lưng bát con cơm)
- Bánh phở tươi: 200 g
- Khoai lang: 150 g (1 củ trung bình)
- Bột sắn dây: 30 g (3 thìa đầy, thìa 5 ml) — Đường kính: 20 g (4 thìa gạt)
- Thịt lợn nạc: 100 g — Cá chép (hoặc cá trắm, cá quả): 90 g — Đậu phụ: 60 g — Lòng trắng trứng gà: 2 quả
- Rau xanh ít kali: 350 g (bí xanh, su su, cải thìa)
- Quả chín ít kali: 150 g (táo tây)
- Dầu ăn: 40 ml (8 thìa 5 ml)
- Nước mắm: 3 thìa 5 ml/ngày (≈ 3 g muối). Không dùng thêm muối, bột canh, hạt nêm, mì chính.
- Nước uống: theo lượng nước tiểu 24 giờ + 500 ml (đã tính cả nước canh và nước uống thuốc).
THỰC ĐƠN MẪU:
| VÍ DỤ THỰC ĐƠN | ĐƠN VỊ THƯỜNG DÙNG |
| Bữa sáng: Phở thịt lợn nạc | |
| Bánh phở tươi 200 g | 1 bát tô vơi |
| Thịt lợn nạc 50 g | 5–6 lát mỏng — chần bỏ nước đầu |
| Hành lá, rau thơm 10 g | nước dùng nấu NHẠT, không dùng nước hầm xương |
| Dầu ăn 5 ml | 1 thìa 5 ml |
| Bữa phụ sáng: Chè bột sắn dây | |
| Bột sắn dây 30 g | 3 thìa đầy, thìa 5 ml |
| Đường kính 20 g | 4 thìa gạt, thìa 5 ml |
| Bữa trưa: Cơm, cá chép kho, bí xanh xào, canh su su | |
| Gạo tẻ 80 g | 1 lưng bát con cơm |
| Cá chép 90 g | 1 khúc trung bình — chần bỏ nước đầu, gạn bỏ nước kho |
| Bí xanh 150 g | 1 nửa bát con rau — chần qua rồi mới xào |
| Canh su su (su su 50 g) | 1 lưng bát con canh — không húp cạn nước |
| Dầu ăn 15 ml | 3 thìa 5 ml |
| Bữa phụ chiều | |
| Táo tây 150 g | 1 quả vừa |
| Khoai lang luộc 150 g | 1 củ trung bình — thái miếng, ngâm nước 2 giờ, luộc bỏ nước |
| Bữa tối: Cơm, thịt nạc rim, đậu phụ, cải thìa luộc | |
| Gạo tẻ 80 g | 1 lưng bát con cơm |
| Thịt lợn nạc 50 g | 5 miếng quân cờ — rim xong gạn bỏ nước rim |
| Đậu phụ 60 g | 1 bìa đậu Mơ |
| Cải thìa 150 g | 1 nửa bát con rau — luộc, ĐỔ BỎ nước luộc |
| Dầu ăn 20 ml | 4 thìa 5 ml |
| Bữa phụ tối: Lòng trắng trứng hấp | |
| Lòng trắng trứng gà 66 g | lòng trắng của 2 quả trứng — nhiều đạm, rất ít phospho |
Nhóm đạm: 100 g thịt lợn nạc tương đương với: 100 g thịt bò, thịt gà; 120 g tôm, cá nạc; 2 quả trứng vịt; 3 quả trứng gà; 8 quả trứng chim cút; 200 g đậu phụ.
Nhóm chất bột đường: 100 g gạo tương đương 2 lưng bát cơm; 100 g miến; 100 g bột mỳ; 100 g bánh quy; 100 g phở khô; 100 g bún khô; 170 g bánh mỳ; 250 g bánh phở tươi; 300 g bún tươi; 400 g khoai củ các loại.
Nhóm chất béo: 1 thìa dầu ăn (5 ml) tương đương với 8 g lạc hạt, 8 g vừng.
Muối: 1 g muối ăn tương đương với 5 ml nước mắm, 7 ml magi.
Chọn nguồn đạm theo lượng phospho đi kèm (cho cùng 7 g đạm)
| Nguồn đạm | Phospho đi kèm |
| Lòng trắng trứng gà (68 g) | ≈ 11 mg — THẤP NHẤT, nên dùng thường xuyên |
| Đậu phụ (64 g) | ≈ 54 mg |
| Thịt lợn nạc (37 g) | ≈ 70 mg |
| Cá chép (44 g) | ≈ 81 mg |
| Sữa bò tươi (180 ml) | ≈ 171 mg — hạn chế |
| Phủ tạng, nước hầm xương | rất cao — không dùng |
Dinh dưỡng trong bệnh thận mạn cần được cá thể hóa theo giai đoạn bệnh, kết quả xét nghiệm, tình trạng dinh dưỡng và bệnh lý kèm theo. Người bệnh không nên tự kiêng khem hoặc thay đổi chế độ ăn khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
📍Nguồn: bộ phận Dinh dưỡng – Khoa Khám bệnh – Bệnh viện Thận Hà Nội
📘 Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Y tế. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh thận mạn và một số bệnh lý thận, ban hành kèm theo Quyết định số 2388/QĐ-BYT ngày 12/8/2024.
2. Ikizler TA, Burrowes JD, Byham-Gray LD, và cộng sự. KDOQI Clinical Practice Guideline for Nutrition in CKD: 2020 Update. American Journal of Kidney Diseases, 2020;76(3 Suppl 1):S1–S107.

